farouk i

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Farouk I: Tên của vị vua cuối cùng của Ai Cập, trị vì từ năm 1936 đến 1952. Ông bị lật đổ trong một cuộc đảo chính quân sự vào năm 1952 sống lưu vong cho đến khi qua đời (1920–1965).

dụ sử dụng
  • (Farouk I nổi tiếng với lối sống xa hoa triều đại gây tranh cãi.)
  • (Cuộc cách mạng năm 1952 đã chấm dứt triều đại của Farouk I.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the fall of Farouk I": sự sụp đổ của Farouk I, thường dùng để chỉ sự kiện chính trị năm 1952.
    • Historians often study the fall of Farouk I as a turning point in Egyptian history. (Các nhà sử học thường nghiên cứu sự sụp đổ của Farouk I như một bước ngoặt trong lịch sử Ai Cập.)
Biến thể từ gần giống
  • Faroukite (danh từ/tính từ): người ủng hộ hoặc liên quan đến Farouk I.
    • The Faroukite faction was dissolved after the revolution. (Phe phái ủng hộ Farouk I đã bị giải tán sau cuộc cách mạng.)
Từ đồng nghĩa
  • Vua Ai Cập thời kỳ cuối: không từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng có thể dùng cụm "vị vua bị lật đổ" (the deposed king).
Các cụm từ liên quan
  • "King Farouk": cách gọi tắt phổ biến.
    • King Farouk's collection of rare artifacts was legendary. (Bộ sưu tập hiện vật quý hiếm của Vua Farouk rất nổi tiếng.)
Thành ngữ liên quan
  • "to live like Farouk": sống xa hoa, phung phí (thành ngữ không chính thức, dựa trên lối sống của ông).
    • He spends money recklessly, living like Farouk. (Anh ta tiêu tiền hoang phí, sống như Farouk.)